Bản tin nông sản hôm nay (27-4): Giá hồ tiêu tại các vùng sản xuất trọng điểm dao động 138.000 - 142.000 đồng/kg, với diễn biến tăng, giảm đan xen. Giá cà phê tăng mạnh 2.800 - 3.000 đồng/kg so với tuần trước.
Hiện, giá hồ tiêu tại các vùng sản xuất trọng điểm dao động từ 138.000 - 142.000 đồng/kg, với diễn biến tăng, giảm đan xen.
Đắk Lắk là điểm sáng khi giá hồ tiêu tăng 1.000 đồng/kg so với tuần trước, lên mức 142.000 đồng/kg - cao nhất cả nước. Động lực tăng chủ yếu đến từ nguồn cung giảm dần sau thu hoạch và tâm lý giữ hàng của nông dân.
Trái ngược, Gia Lai lại ghi nhận mức giảm mạnh nhất, mất 1.500 đồng/kg, đưa giá xuống còn 138.000 đồng/kg - thấp nhất trong các khu vực khảo sát. Sự điều chỉnh này được cho là do áp lực bán ra cục bộ trong bối cảnh một số hộ dân cần giải phóng hàng tồn.
Tại các địa phương khác, thị trường giữ trạng thái ổn định. Lâm Đồng duy trì mức 141.000 đồng/kg, TP Hồ Chí Minh và Đồng Nai cùng giao dịch quanh mốc 140.000 đồng/kg.
![]() |
| Ảnh minh họa: kinhtedothi.vn |
Nhìn tổng thể, thị trường nội địa đang trong giai đoạn cân bằng lại sau nhịp tăng trước đó. Lực mua vẫn duy trì nhưng không quá mạnh, trong khi người bán có xu hướng chờ giá cao hơn, khiến thanh khoản thị trường chưa thực sự sôi động.
Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu trong tuần qua nhìn chung không có nhiều biến động đáng kể, ngoại trừ xu hướng giảm nhẹ tại Indonesia. Theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá hồ tiêu đen Indonesia chốt tuần ở mức 7.007 USD/tấn, giảm khoảng 0,51% so với tuần trước. Trong khi đó, các thị trường lớn khác gần như đi ngang. Hồ tiêu đen Brazil loại ASTA 570 tiếp tục giữ mức 6.000 USD/tấn, hồ tiêu đen Malaysia ổn định ở 9.300 USD/tấn.
Tại Việt Nam, giá hồ tiêu đen xuất khẩu không thay đổi, dao động trong khoảng 6.100 - 6.200 USD/tấn đối với các loại 500 g/l và 550 g/l, cho thấy thị trường xuất khẩu vẫn giữ được sự ổn định nhất định.
Ở phân khúc hồ tiêu trắng, giá hồ tiêu Muntok của Indonesia giảm nhẹ xuống còn 9.231 USD/tấn. Trong khi đó, giá hồ tiêu trắng tại Việt Nam và Malaysia tiếp tục đi ngang, lần lượt ở mức 9.000 USD/tấn và 12.200 USD/tấn.
Diễn biến này phản ánh trạng thái “chờ đợi” của thị trường quốc tế khi chưa có yếu tố đủ mạnh để tạo ra xu hướng rõ ràng, trong bối cảnh nguồn cung và nhu cầu đều tương đối cân bằng. Theo báo cáo của Cục Xuất nhập khẩu Việt Nam, Đức hiện là thị trường nhập khẩu hồ tiêu lớn nhất trong Liên minh châu Âu, chiếm khoảng 20 - 30% tổng lượng nhập khẩu của khu vực này.
Đáng chú ý, Việt Nam đang giữ vị trí nhà cung cấp hồ tiêu lớn nhất cho thị trường Đức, với thị phần tăng mạnh từ 37,64% năm 2021 lên 61,89% vào năm 2025. Điều này cho thấy năng lực cạnh tranh của hồ tiêu Việt Nam ngày càng được củng cố trên thị trường quốc tế.
Trong khi đó, thị phần của Brazil lại giảm đáng kể, từ 46,95% xuống còn 24,74% trong cùng giai đoạn. Tuy nhiên, số liệu cũng cho thấy xu hướng nhập khẩu hồ tiêu của Đức có nhiều biến động. Sau khi đạt đỉnh 32,8 nghìn tấn vào năm 2021, lượng nhập khẩu giảm trong các năm tiếp theo, trước khi phục hồi lên 29,9 nghìn tấn vào năm 2025.
Riêng tháng 1-2026, nhập khẩu hồ tiêu của Đức từ các thị trường ngoài EU đạt 12,4 nghìn tấn, trị giá 9,59 triệu USD, giảm mạnh hơn 32% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy nhu cầu vẫn có sự dao động theo chu kỳ và điều kiện thị trường.
Theo dự báo từ Deep Market Insights, quy mô thị trường hồ tiêu đen và hồ tiêu trắng tại Đức có thể tăng từ 174,89 triệu USD năm 2025 lên 282,68 triệu USD vào năm 2034, với tốc độ tăng trưởng trung bình 5,48%/năm. Trong đó, hồ tiêu đen tiếp tục giữ vai trò chủ đạo và được kỳ vọng là phân khúc tăng trưởng nhanh nhất trong giai đoạn tới.
Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội là yêu cầu ngày càng khắt khe. Người tiêu dùng Đức và châu Âu có xu hướng ưu tiên các sản phẩm bền vững, có chứng nhận, truy xuất nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cao. Điều này buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải chuyển đổi mạnh mẽ trong quy trình sản xuất, từ vùng nguyên liệu đến chế biến và xuất khẩu, nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Nhìn chung, giá tiêu trong tuần qua phản ánh rõ trạng thái tích lũy của thị trường sau giai đoạn thu hoạch. Nguồn cung đang dần thu hẹp, nhưng lực cầu chưa đủ mạnh để tạo ra xu hướng tăng rõ rệt. Trong ngắn hạn, giá hồ tiêu có thể tiếp tục dao động trong biên độ hẹp, phụ thuộc vào diễn biến xuất khẩu và nhu cầu từ các thị trường lớn như châu Âu, Mỹ và Trung Quốc.
Về dài hạn, triển vọng vẫn tích cực nhờ nhu cầu gia tăng và vị thế ngày càng vững chắc của hồ tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, ngành hồ tiêu cần tiếp tục nâng cao chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững và gia tăng giá trị xuất khẩu.
*Giá cà phê tại khu vực Tây Nguyên trong tuần qua tăng mạnh 2.800 - 3.000 đồng/kg so với tuần trước, tương ứng mức tăng khoảng 3,3 - 3,6%.
Lâm Đồng ghi nhận mức tăng 2.800 đồng/kg, đưa giá cà phê lên 88.000 đồng/kg. Tại Đắk Lắk và Gia Lai, giá cùng tăng mạnh 3.000 đồng/kg, cũng đạt mốc 88.000 đồng/kg - cao nhất khu vực.
Dù giá tăng khá mạnh nhưng theo các thương nhân, thị trường nội địa lại không sôi động như kỳ vọng. Giao dịch thực tế diễn ra chậm khi nhiều nông dân hạn chế bán ra, còn doanh nghiệp cũng chưa đẩy mạnh thu mua.
![]() |
| Ảnh minh họa: kinhtedothi.vn |
Trên thị trường quốc tế, giá cà phê tuần qua ghi nhận mức tăng ấn tượng, đặc biệt là robusta trên sàn London. Cụ thể, giá robusta kỳ hạn tháng 7-2026 đóng cửa ở mức 3.483 USD/tấn, tăng 6,7% (tương đương 220 USD/tấn) so với tuần trước. Hợp đồng tháng 9-2026 tăng 6,5%, đạt 3.403 USD/tấn.
Trên sàn New York, giá arabica đi lên nhưng với biên độ thấp hơn. Hợp đồng kỳ hạn tháng 7-2026 tăng 3,7%, lên 294,9 US cent/pound, trong khi hợp đồng cùng kỳ tăng 4,5%, đạt 285,1 US cent/pound. Diễn biến này cho thấy thị trường thế giới đang đóng vai trò dẫn dắt xu hướng giá cà phê trong nước, dù mức tăng nội địa vẫn thấp hơn do yếu tố cung - cầu thực tế.
Theo các báo cáo quốc tế, đà tăng của giá cà phê trong tuần qua chủ yếu đến từ tình trạng tồn kho giảm và nhu cầu nhận hàng tăng khi hợp đồng tháng gần đáo hạn. Ngoài ra, lượng hàng chờ kiểm định cũng ở mức thấp, chỉ khoảng 20.700 bao, cho thấy nguồn cung bổ sung chưa có dấu hiệu cải thiện. Bên cạnh đó, việc các nhà giao dịch gia tăng nhận hàng khi hợp đồng tháng 5 đáo hạn cũng góp phần hỗ trợ giá. Có tới 244 lô hàng bị tạm dừng giao dịch do nhu cầu nhận hàng thực tăng lên.
Một yếu tố khác thúc đẩy giá cà phê là lo ngại về gián đoạn nguồn cung toàn cầu do căng thẳng tại Trung Đông, đặc biệt liên quan đến khu vực eo biển Hormuz, khiến chi phí vận chuyển, bảo hiểm và logistics tăng mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến giá cà phê trên thị trường quốc tế.
Ở chiều ngược lại, tại Indonesia - một trong những quốc gia sản xuất robusta lớn, mức cộng giá đang giảm do kỳ vọng vụ thu hoạch mới sẽ bắt đầu trong khoảng một tháng tới. Cụ thể, cà phê robusta Sumatra được chào bán với mức cộng 130 USD so với hợp đồng tháng 6, thấp hơn so với mức 150 USD của tuần trước. Một số thương nhân thậm chí chào bán ở mức cộng 90 USD, cho thấy áp lực nguồn cung sắp tới. Tại khu vực Lampung, nông dân cho biết điều kiện thời tiết thuận lợi với mưa nhẹ đang hỗ trợ quá trình phát triển cây trồng, củng cố kỳ vọng về sản lượng tích cực.
Nhìn chung, tuần qua chứng kiến sự tăng trưởng mạnh về giá cà phê nhưng hoạt động giao dịch thực tế lại khá trầm lắng. Điều này phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường trong giai đoạn chuyển tiếp trước kỳ nghỉ lễ. Trong ngắn hạn, giá cà phê có thể tiếp tục duy trì ở mức cao nhờ các yếu tố hỗ trợ như tồn kho thấp và nhu cầu ổn định. Tuy nhiên, khi hoạt động giao dịch quay trở lại bình thường, thị trường có thể xuất hiện những biến động mới, đặc biệt khi nguồn cung từ các nước sản xuất lớn bắt đầu gia tăng.
Người trồng cà phê và doanh nghiệp được khuyến nghị theo dõi sát diễn biến thị trường quốc tế, đồng thời cân nhắc chiến lược bán hàng phù hợp để tận dụng cơ hội giá cao.


-restored-copy.jpg)
Bạn còn 500/500 ký tự
Bạn vui lòng nhập từ 5 ký tự trở lên !!!