Sau cam kết mạnh mẽ tại Hội nghị COP26 về đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 và giảm ít nhất 30% phát thải khí mê-tan vào năm 2030, Việt Nam đang từng bước chuyển từ các cam kết mang tính tự nguyện sang hệ thống quy định pháp lý bắt buộc.
Từ cam kết quốc tế đến hành lang pháp lý trong nước
Biến đổi khí hậu đang là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển kinh tế - xã hội toàn cầu. Trong đó, khí mê-tan (CH₄) được các tổ chức quốc tế đánh giá là loại khí nhà kính có tác động đặc biệt nguy hiểm trong ngắn hạn do khả năng gây nóng lên toàn cầu mạnh gấp khoảng 28 lần khí CO₂ trong chu kỳ 100 năm. Theo Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), nếu thế giới giảm nhanh lượng phát thải mê-tan trong thập kỷ này, có thể giúp hạn chế đáng kể tốc độ gia tăng nhiệt độ toàn cầu trước năm 2050. Chính vì vậy, tại Hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu của Liên Hợp Quốc tổ chức ở Glasgow năm 2021 (COP26), hơn 150 quốc gia đã tham gia Cam kết Toàn cầu về giảm phát thải mê-tan.
Việt Nam là một trong những quốc gia đưa ra cam kết mạnh mẽ khi tuyên bố mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 và tham gia cam kết giảm ít nhất 30% lượng phát thải mê-tan vào năm 2030 so với mức phát thải năm 2020. Tuy nhiên, để các cam kết quốc tế không chỉ dừng lại ở tuyên bố chính trị, Việt Nam đang từng bước xây dựng hành lang pháp lý nhằm biến mục tiêu giảm phát thải thành nghĩa vụ cụ thể đối với các ngành kinh tế và doanh nghiệp.
Theo các chuyên gia môi trường, điểm thay đổi quan trọng nhất hiện nay là việc chuyển từ cơ chế khuyến khích tự nguyện sang yêu cầu bắt buộc trong kiểm kê và báo cáo phát thải khí nhà kính. Nghị định số 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone đã đặt nền móng quan trọng cho quá trình này. Theo quy định, nhiều doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực phát thải lớn như năng lượng, công nghiệp, giao thông, xây dựng, chất thải và nông nghiệp bắt buộc phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính định kỳ. Trong đó, khí mê-tan được xác định là một trong những loại khí cần kiểm soát chặt chẽ do phát sinh lớn từ hoạt động chăn nuôi, trồng lúa, xử lý chất thải và khai thác năng lượng.
Doanh nghiệp bước vào thời kỳ “quản trị phát thải”
Việc bắt buộc kiểm kê khí nhà kính đang tạo ra thay đổi lớn trong tư duy quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam. Nếu trước đây các doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào doanh thu, chi phí và sản lượng, thì nay lượng phát thải các-bon và mê-tan cũng trở thành chỉ số cần được đo lường và kiểm soát. Theo lộ trình của Chính phủ, Việt Nam từng bước vận hành thị trường các-bon trong nước từ năm 2025 và tiến tới vận hành chính thức trong giai đoạn tiếp theo. Điều này đồng nghĩa lượng phát thải không chỉ là vấn đề môi trường mà còn mang giá trị kinh tế trực tiếp.
Theo Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương (Bộ Công Thương), nhiều doanh nghiệp xuất khẩu hiện đã bắt đầu yêu cầu nhà cung cấp kê khai lượng phát thải các-bon trong quá trình sản xuất để đáp ứng tiêu chuẩn xanh từ các thị trường lớn như châu Âu, Hoa Kỳ hay Nhật Bản. Điều này cho thấy giảm phát thải không còn là câu chuyện riêng của cơ quan môi trường mà đang trở thành yếu tố liên quan trực tiếp đến thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ông Nguyễn Trung Thực, Viện trưởng Viện Công nghệ và Đổi mới sáng tạo (VCCI), cho biết các tiêu chuẩn ESG và báo cáo phát triển bền vững hiện đã trở thành yêu cầu bắt buộc trong hoạt động thương mại quốc tế. Các đối tác, nhà đầu tư và tổ chức tài chính đều yêu cầu doanh nghiệp công khai dữ liệu phát thải carbon theo các tiêu chuẩn minh bạch và được kiểm toán độc lập.
Việt Nam đang có lợi thế khi quá trình chuyển đổi xanh diễn ra song song với giai đoạn tái cơ cấu nền kinh tế. Nếu tận dụng tốt cơ hội này, việc giảm phát thải mê-tan và phát triển kinh tế các-bon thấp không chỉ giúp thực hiện cam kết quốc tế mà còn tạo động lực đổi mới công nghệ và nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, quá trình chuyển đổi này cũng đặt ra không ít thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Một trong những khó khăn lớn hiện nay là thiếu nguồn nhân lực chuyên môn về kiểm kê khí nhà kính và quản trị các-bon. Ngoài ra, chi phí đầu tư cho công nghệ giảm phát thải vẫn còn khá cao trong khi nhiều doanh nghiệp chưa có đủ nguồn lực tài chính. Vì thế, để việc luật hóa cam kết COP26 đạt hiệu quả, cần có cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp về kỹ thuật, đào tạo nhân lực và tiếp cận nguồn tài chính xanh. Bên cạnh đó, việc xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải minh bạch và tiêu chuẩn kiểm kê thống nhất cũng là yếu tố quan trọng giúp thị trường các-bon vận hành hiệu quả trong tương lai.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động rõ rệt tới đời sống và sản xuất, việc luật hóa các cam kết tại COP26 được xem là bước đi tất yếu nhằm tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho quá trình giảm phát thải tại Việt Nam, để nền kinh tế Việt Nam từng bước chuyển mình theo hướng xanh hơn, hiện đại hơn và thích ứng tốt hơn với xu thế phát triển toàn cầu.
-restored-copy.jpg)
Bạn còn 500/500 ký tự
Bạn vui lòng nhập từ 5 ký tự trở lên !!!