Báo Sơn La điện tử - Tin tức cập nhật trong ngày

Trang chủ

Đảng trong dáng đứng của đất nước - một cách nhìn từ thơ ca

Đảng trong dáng đứng của đất nước - một cách nhìn từ thơ ca (Về bài thơ Hình của Đảng trong dáng vóc nhân dân của Trần Minh Tiến)

Viết về Đảng luôn là một thử thách đặc biệt đối với thơ ca, bởi chỉ một bước lơi tay, cảm xúc rất dễ trượt sang minh họa, tư duy dễ bị thay thế bằng những công thức có sẵn. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng thành công và Kỷ niệm 96 năm ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam, bài thơ Hình của Đảng trong dáng vóc nhân dân của cựu chiến binh Trần Minh Tiến, hội viên Hội Liên hiệp Văn học Nghệ thuật tỉnh Sơn La cho thấy một lựa chọn biểu đạt điềm tĩnh và suy tư.

Bài thơ đưa Đảng trở về với đời sống, với lịch sử đã đi qua con người cụ thể, từ đó làm nổi bật những giá trị tư tưởng bền vững. Bài thơ có thể được tiếp cận trên hai phương diện gắn bó chặt chẽ với nhau: Giá trị tư tưởng, thể hiện ở cách nhìn về lịch sử, niềm tin và trách nhiệm và giá trị thẩm mỹ, thể hiện ở hình ảnh và ngôn ngữ thơ.

Lịch sử, niềm tin và trách nhiệm
 
Bài thơ mở ra bằng một quan niệm lịch sử không ồn ào: “Không phải lúc nào lịch sử cũng cất tiếng/Có khi nó lặng im trong một bát cơm nghèo”. Tác giả không gọi lịch sử bằng những từ ngữ trang trọng mà đặt nó trong một “bát cơm nghèo”: Hình ảnh giản dị nhưng mang sức nặng hiện thực. Từ “lặng im” gợi ra những giai đoạn mà lịch sử không được ghi dấu bằng chiến thắng hay diễn văn mà bằng sự chịu đựng, bằng những ngày sống sát ranh giới tồn tại.

Các câu thơ tiếp theo nối dài mạch cảm nhận ấy: “Khi thức cùng nhịp thở ca đêm công xưởng/Khi cồn cào trong tiếng sóng đại dương”. Lịch sử hiện diện trong lao động, trong nhịp sống không nghỉ, trong cảm giác “cồn cào” của con người trước mênh mông biển cả. Từ đó, bài thơ xác lập một nền tảng tư tưởng xuyên suốt: Lịch sử trước hết là lịch sử của nhân dân và mọi giá trị chính trị chỉ có ý nghĩa khi xuất phát từ đời sống ấy.

Từ lịch sử, bài thơ chuyển sang niềm tin nhưng không phải niềm tin được định nghĩa sẵn: "Niềm tin không còn là khẩu hiệu/Mà là câu hỏi cháy trong đầu người thợ: Ngày mai có đến không?”. Ở đây, niềm tin được đặt trong tình huống khắc nghiệt nhất: Khi nó không còn là lời khẳng định mà là câu hỏi. Động từ “cháy” cho thấy mức độ dữ dội của sự nghi vấn, một nghi vấn gắn trực tiếp với sự sống còn. Và chính tại điểm xuất phát đầy bất trắc ấy, bài thơ đưa ra khẳng định then chốt: “Đảng đi ra từ câu hỏi ấy”.Câu thơ ngắn, không biện luận nhưng hàm chứa một tư tưởng lớn: Đảng ra đời từ nhu cầu sống, từ khát vọng được đi tiếp của nhân dân, chứ không từ những thiết chế trừu tượng.

Nếu ở phần trên, Đảng được nhìn từ nguồn gốc, thì ở phần này, Đảng được đặt trong thử thách của lịch sử: “Đảng ở nơi lịch sử phải chọn lựa/Giữa một bước lùi và một bước đi tiếp”. Từ “chọn lựa” cho thấy không có con đường dễ dàng, không có quyết định vô can. Hệ quả của lựa chọn được đẩy đến tận cùng: “Ở nơi nếu ngã/Thì cả dân tộc cùng đau”. Câu thơ không mang sắc thái kêu gọi mà như một sự tự nhắc nhở nghiêm khắc về trách nhiệm chính trị. Đi qua chiến tranh, đi qua đổi mới, mỗi bước tiến đều kèm theo câu hỏi tự vấn, thể hiện một tư duy không tự mãn, không bằng lòng với những thành tựu có sẵn.

Một trong những đoạn thơ giàu biểu tượng nhất là hình ảnh chiếc la bàn: “Có một chiếc la bàn không bao giờ được phép rung/…Kim của nó mang tên: Tổ quốc”. “La bàn” là biểu tượng của phương hướng, còn “không bao giờ được phép rung” cho thấy về sự ổn định đạo đức, không dao động trước lợi ích cục bộ. Việc đặt la bàn “trong lòng nhân dân” xác lập nhân dân như điểm tựa tối hậu cho mọi quyết định chính trị. Đây là quan niệm tư tưởng xuyên suốt bài thơ: Đảng tồn tại, vận động và tự điều chỉnh trong mối quan hệ hữu cơ với nhân dân.

Tư tưởng này được tiếp tục triển khai qua hình ảnh đất và lũ: “Như đất nhìn mình sau mỗi mùa lũ/Biết giữ phù sa/Và bỏ lại bùn đen”. Đây là một ẩn dụ đẹp và sâu: đất không phủ nhận bùn đen nhưng không giữ lại nó. Đó là cách nhìn về sự tự thanh lọc, tự chỉnh đốn, không né tránh sai lầm nhưng biết chọn lọc giá trị bền vững.

Ở đoạn cuối, bài thơ đi đến một kết luận không cần tuyên bố lớn: “Tổ quốc không đi tới tương lai/Bằng những lời hô vang dội núi/Mà bằng những bước chân lặng lẽ/Đi đến lòng dân”. Sự đối lập giữa “hô vang” và “lặng lẽ” cho thấy lựa chọn thẩm mỹ và tư tưởng của tác giả: tin vào hành động hơn lời nói, tin vào bền bỉ hơn phô trương.

Và vì thế: “Hình của Đảng/Không treo trên cao/Mà in trong dáng đứng của đất nước”. “Hình” không phải biểu tượng treo, mà là dấu ấn in sâu. “Dáng đứng” không chỉ là hình thể, mà là tư thế, là bản lĩnh của một dân tộc khi “ngẩng mặt với năm châu”.

Câu kết của bài thơ: “Khi Việt Nam ngẩng mặt với năm châu” đặt hình ảnh Đảng trong một bình diện rộng hơn: Bình diện quốc tế. Trong bối cảnh thế giới đang đối diện với những bất ổn địa - chính trị, khủng hoảng niềm tin và xung đột giá trị, tư thế “ngẩng mặt” không chỉ là niềm tự hào mà là biểu hiện của bản lĩnh và trách nhiệm.

Nếu giá trị tư tưởng tạo nên chiều sâu suy ngẫm cho bài thơ, thì giá trị thẩm mỹ chính là hình thức giúp tư tưởng ấy lan tỏa một cách tự nhiên và thuyết phục.
 

Bài thơ được tổ chức theo cấu trúc của một chuỗi suy tư, trong đó các đoạn trữ tình không làm mềm đi chính luận, mà giúp chính luận trở nên khả cảm. Việc sử dụng câu hỏi tu từ liên tiếp tạo nên nhịp điệu tư duy, buộc người đọc tham gia vào tiến trình suy nghĩ thay vì tiếp nhận thụ động.

Bài thơ được viết với giọng điệu chậm, chắc, nhiều câu ngắn, ít dấu chấm than. Sự tiết chế cảm xúc tạo nên một nhịp điệu suy tư, phù hợp với tâm thế của người từng trải. Chính giọng điệu ấy giúp bài thơ tránh được sự lên gân thường thấy trong thơ chính luận.

Hình ảnh trong bài thơ đều xuất phát từ đời sống quen thuộc: Bát cơm nghèo, bàn tay sần chai, đất sau mùa lũ. Đặc biệt, hình ảnh: “Như đất nhìn mình sau mỗi mùa lũ/Biết giữ phù sa/Và bỏ lại bùn đen” là một ẩn dụ thẩm mỹ đẹp và giàu chiều sâu. Đất không phủ nhận bùn nhưng không giữ lại bùn; đó là cách nhìn khoan dung nhưng tỉnh táo, gợi liên tưởng đến quá trình tự chỉnh đốn, tự thanh lọc trong lịch sử.

Hình ảnh chiếc la bàn: “Kim của nó mang tên: Tổ quốc” là một biểu tượng thẩm mỹ có chiều sâu khái niệm. La bàn là công cụ định hướng, còn “Tổ quốc” trở thành chuẩn mực đạo đức tuyệt đối. Việc đặt la bàn “trong lòng nhân dân” cho thấy một quan niệm lấy nhân dân làm trung tâm, vừa mang tính chính trị, vừa mang tính đạo đức. Ngôn ngữ bài thơ không cầu kỳ, nhưng mỗi từ đều được đặt đúng chỗ. Những từ như “lặng im”, “cháy”, “níu”, “ngã”, “lặng lẽ” mang sắc thái cảm xúc mạnh, nhưng không phô trương, tạo nên sức nặng ngầm cho toàn bài.

Từ sự kết hợp hài hòa giữa chiều sâu tư tưởng và hình thức nghệ thuật tiết chế, Hình của Đảng trong dáng vóc nhân dân của Trần Minh Tiến là một bài thơ chính luận mang giá trị bền vững. Bài thơ không tìm cách khẳng định bằng lời lẽ lớn mà bằng suy nghĩ chín muồi, bằng những hình ảnh đời sống gần gũi và một thước đo rõ ràng: Lòng dân. Chính ở đó, hình ảnh của Đảng hiện lên không phải như một biểu tượng treo cao mà như một dấu ấn in sâu trong tư thế đứng thẳng của nhân dân và của đất nước hôm nay.

Bài thơ của Trần Minh Tiến không chỉ khép lại ở cảm hứng kỷ niệm mà mở ra một suy tư thời sự: Hình ảnh của một chính đảng trong thế giới hôm nay không được đo bằng lời tuyên bố mà bằng vóc dáng của nhân dân và tư thế của quốc gia trên trường quốc tế./.

Hoàng Kim Ngọc
BÌNH LUẬN

Bạn còn 500/500 ký tự

Bạn vui lòng nhập từ 5 ký tự trở lên !!!

Tin mới